still (im) và rest (sự nghỉ ngơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| still | rest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | im | sự nghỉ ngơi |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
still — im
A period of calm or silence.
- the still of the night — im → Học chi tiết từ still
rest — sự nghỉ ngơi
(of a person or animal) Relief from work or activity by sleeping; sleep.
- I need to get a good rest tonight; I was up late last night. — sự nghỉ ngơi → Học chi tiết từ rest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng still | Dùng rest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | im | sự nghỉ ngơi |
| Gợi ý | Chọn still khi muốn nhấn sắc thái "im". | Chọn rest khi muốn nhấn "sự nghỉ ngơi". |
Câu hỏi thường gặp
still hay rest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/still · /tu-dien/rest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt