---
title: restore và ruin khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt restore vs ruin: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: restore
wordB: ruin
h1: Phân biệt restore và ruin
---
**restore** (phục hồi) và **ruin** (sự đổ nát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **restore** | **ruin** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phục hồi | sự đổ nát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## restore — phục hồi
to return something to its former or original condition; to give back or return something to someone
- *The antique furniture has been carefully restored to its original beauty.* — Bộ nội thất cổ đã được khôi phục cẩn thận về vẻ đẹp ban đầu.
→ [Học chi tiết từ restore](/tu-dien/restore)
## ruin — sự đổ nát
Từ **ruin** thường dùng với nghĩa *sự đổ nát*.
- *... ruin ...* — Ví dụ với **ruin**.
→ [Học chi tiết từ ruin](/tu-dien/ruin)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **restore** | Dùng **ruin** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phục hồi | sự đổ nát |
| Gợi ý | Chọn **restore** khi muốn nhấn sắc thái "phục hồi". | Chọn **ruin** khi muốn nhấn "sự đổ nát". |
## Câu hỏi thường gặp
**restore hay ruin?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/restore](/tu-dien/restore) · [/tu-dien/ruin](/tu-dien/ruin).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
