---
title: suppress và restrain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt suppress vs restrain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: suppress
wordB: restrain
h1: Phân biệt suppress và restrain
---
**suppress** (ngăn chặn) và **restrain** (ngăn trở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **suppress** | **restrain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngăn chặn | ngăn trở |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
## suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- *The government attempted to suppress the protest by blocking social media.* — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội.
→ [Học chi tiết từ suppress](/tu-dien/suppress)
## restrain — ngăn trở
Từ **restrain** thường dùng với nghĩa *ngăn trở*.
- *... restrain ...* — Ví dụ với **restrain**.
→ [Học chi tiết từ restrain](/tu-dien/restrain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **suppress** | Dùng **restrain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngăn chặn | ngăn trở |
| Gợi ý | Chọn **suppress** khi muốn nhấn sắc thái "ngăn chặn". | Chọn **restrain** khi muốn nhấn "ngăn trở". |
## Câu hỏi thường gặp
**suppress hay restrain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/suppress](/tu-dien/suppress) · [/tu-dien/restrain](/tu-dien/restrain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
