---
title: transfer và retain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt transfer vs retain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: transfer
wordB: retain
h1: Phân biệt transfer và retain
---
**transfer** (chuyển giao) và **retain** (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **transfer** | **retain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chuyển giao | giữ lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## transfer — chuyển giao
to move someone or something from one place or person to another; the act of moving or changing from one place, job, or status to another
- *She transferred to the London office after working in Paris for three years.* — Cô ấy chuyển sang văn phòng London sau khi làm việc ở Paris ba năm.
→ [Học chi tiết từ transfer](/tu-dien/transfer)
## retain — giữ lại
to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service
- *The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn.* — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái.
→ [Học chi tiết từ retain](/tu-dien/retain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **transfer** | Dùng **retain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chuyển giao | giữ lại |
| Gợi ý | Chọn **transfer** khi muốn nhấn sắc thái "chuyển giao". | Chọn **retain** khi muốn nhấn "giữ lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**transfer hay retain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/transfer](/tu-dien/transfer) · [/tu-dien/retain](/tu-dien/retain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
