reveal (tiết lộ) và show (sự bày tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reveal | show | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiết lộ | sự bày tỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
reveal — tiết lộ
to make something known or show something that was previously hidden or secret
- The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years. — Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm. → Học chi tiết từ reveal
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reveal | Dùng show |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiết lộ | sự bày tỏ |
| Gợi ý | Chọn reveal khi muốn nhấn sắc thái "tiết lộ". | Chọn show khi muốn nhấn "sự bày tỏ". |
Câu hỏi thường gặp
reveal hay show? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reveal · /tu-dien/show.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt