worthwhile (đáng giá) và rewarding (đáng đọc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| worthwhile | rewarding | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng giá | đáng đọc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
worthwhile — đáng giá
deserving the time, effort, or cost spent; sufficiently good, important, or interesting to justify effort or expense
- Learning a new language is worthwhile because it opens up career opportunities and helps you connect with different cultures. — Học một ngôn ngữ mới là đáng giá vì nó mở ra các cơ hội sự nghiệp và giúp bạn kết nối với các nền văn hóa khác nhau. → Học chi tiết từ worthwhile
rewarding — đáng đọc
Từ rewarding thường dùng với nghĩa đáng đọc.
- ... rewarding ... — Ví dụ với rewarding. → Học chi tiết từ rewarding
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng worthwhile | Dùng rewarding |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng giá | đáng đọc |
| Gợi ý | Chọn worthwhile khi muốn nhấn sắc thái "đáng giá". | Chọn rewarding khi muốn nhấn "đáng đọc". |
Câu hỏi thường gặp
worthwhile hay rewarding? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/worthwhile · /tu-dien/rewarding.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt