runner (người tuỳ phái) và riser (người dậy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| runner | riser | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người tuỳ phái | người dậy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
runner — người tuỳ phái
Act or instance of running, of moving rapidly using the feet.
- I just got back from my morning run. — người tuỳ phái → Học chi tiết từ runner
riser — người dậy
Từ riser thường dùng với nghĩa người dậy.
- ... riser ... — Ví dụ với riser. → Học chi tiết từ riser
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng runner | Dùng riser |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người tuỳ phái | người dậy |
| Gợi ý | Chọn runner khi muốn nhấn sắc thái "người tuỳ phái". | Chọn riser khi muốn nhấn "người dậy". |
Câu hỏi thường gặp
runner hay riser? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/runner · /tu-dien/riser.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt