---
title: venture và risk khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt venture vs risk: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: venture
wordB: risk
h1: Phân biệt venture và risk
---
**venture** (một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro) và **risk** (sự liều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **venture** | **risk** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | sự liều |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## venture — một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro
A risky or daring undertaking; to undertake something risky or to dare to go somewhere dangerous
- *The startup venture failed after only two years due to poor market research.* — Dự án khởi nghiệp đó thất bại chỉ sau hai năm vì nghiên cứu thị trường kém.
→ [Học chi tiết từ venture](/tu-dien/venture)
## risk — sự liều
A possible adverse event or outcome
- *2006, Trever Ramsey on BBC News website, Exercise 'cuts skin cancer risk' read at http//news.bbc.co.uk/1/hi/health/4764535.stm on 14 May 2006* — sự liều
→ [Học chi tiết từ risk](/tu-dien/risk)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **venture** | Dùng **risk** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | sự liều |
| Gợi ý | Chọn **venture** khi muốn nhấn sắc thái "một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro". | Chọn **risk** khi muốn nhấn "sự liều". |
## Câu hỏi thường gặp
**venture hay risk?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/venture](/tu-dien/venture) · [/tu-dien/risk](/tu-dien/risk).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
