track (dấu) và road (con đường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| track | road | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dấu | con đường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
track — dấu
A mark left by something that has passed along.
- Can you see any tracks in the snow? — dấu → Học chi tiết từ track
road — con đường
A way or route, especially one with a hard surface, made for vehicles to travel on
- The car turned left on the main road. — Chiếc xe rẽ trái vào con đường chính. → Học chi tiết từ road
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng track | Dùng road |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dấu | con đường |
| Gợi ý | Chọn track khi muốn nhấn sắc thái "dấu". | Chọn road khi muốn nhấn "con đường". |
Câu hỏi thường gặp
track hay road? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/track · /tu-dien/road.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt