---
title: robust và vulnerable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt robust vs vulnerable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: robust
wordB: vulnerable
h1: Phân biệt robust và vulnerable
---
**robust** (mạnh mẽ) và **vulnerable** (dễ bị tổn thương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **robust** | **vulnerable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mạnh mẽ | dễ bị tổn thương |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
## robust — mạnh mẽ
strong and healthy; capable of performing reliably under varied conditions; (of systems or arguments) solidly constructed and not easily damaged or broken
- *The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns.* — Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế.
→ [Học chi tiết từ robust](/tu-dien/robust)
## vulnerable — dễ bị tổn thương
exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense
- *Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing.* — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển.
→ [Học chi tiết từ vulnerable](/tu-dien/vulnerable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **robust** | Dùng **vulnerable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mạnh mẽ | dễ bị tổn thương |
| Gợi ý | Chọn **robust** khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". | Chọn **vulnerable** khi muốn nhấn "dễ bị tổn thương". |
## Câu hỏi thường gặp
**robust hay vulnerable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/robust](/tu-dien/robust) · [/tu-dien/vulnerable](/tu-dien/vulnerable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
