runner (người tuỳ phái) và trainer (người dạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| runner | trainer | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người tuỳ phái | người dạy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
runner — người tuỳ phái
Act or instance of running, of moving rapidly using the feet.
- I just got back from my morning run. — người tuỳ phái → Học chi tiết từ runner
trainer — người dạy
A person who trains another; a coach.
- ... trainer ... — Ví dụ với trainer. → Học chi tiết từ trainer
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng runner | Dùng trainer |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người tuỳ phái | người dạy |
| Gợi ý | Chọn runner khi muốn nhấn sắc thái "người tuỳ phái". | Chọn trainer khi muốn nhấn "người dạy". |
Câu hỏi thường gặp
runner hay trainer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/runner · /tu-dien/trainer.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt