---
title: running và runny khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt running vs runny: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: running
wordB: runny
h1: Phân biệt running và runny
---
**running** (cuộc chạy đua) và **runny** (muốn chảy ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **running** | **runny** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc chạy đua | muốn chảy ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## running — cuộc chạy đua
To move swiftly.
- *He is running the candidate's expensive campaign.* — cuộc chạy đua
→ [Học chi tiết từ running](/tu-dien/running)
## runny — muốn chảy ra
Từ **runny** thường dùng với nghĩa *muốn chảy ra*.
- *... runny ...* — Ví dụ với **runny**.
→ [Học chi tiết từ runny](/tu-dien/runny)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **running** | Dùng **runny** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc chạy đua | muốn chảy ra |
| Gợi ý | Chọn **running** khi muốn nhấn sắc thái "cuộc chạy đua". | Chọn **runny** khi muốn nhấn "muốn chảy ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**running hay runny?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/running](/tu-dien/running) · [/tu-dien/runny](/tu-dien/runny).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
