---
title: sacrifice và surrender khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sacrifice vs surrender: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sacrifice
wordB: surrender
h1: Phân biệt sacrifice và surrender
---
**sacrifice** (sự hy sinh) và **surrender** (sự đầu hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sacrifice** | **surrender** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự hy sinh | sự đầu hàng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## sacrifice — sự hy sinh
the act of giving up something important or valuable for a person or cause; in religion, an offering made to a deity
- *She made great sacrifices to ensure her children received a good education.* — Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt.
→ [Học chi tiết từ sacrifice](/tu-dien/sacrifice)
## surrender — sự đầu hàng
Từ **surrender** thường dùng với nghĩa *sự đầu hàng*.
- *... surrender ...* — Ví dụ với **surrender**.
→ [Học chi tiết từ surrender](/tu-dien/surrender)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sacrifice** | Dùng **surrender** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự hy sinh | sự đầu hàng |
| Gợi ý | Chọn **sacrifice** khi muốn nhấn sắc thái "sự hy sinh". | Chọn **surrender** khi muốn nhấn "sự đầu hàng". |
## Câu hỏi thường gặp
**sacrifice hay surrender?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sacrifice](/tu-dien/sacrifice) · [/tu-dien/surrender](/tu-dien/surrender).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
