---
title: sadly và unfortunately khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sadly vs unfortunately: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sadly
wordB: unfortunately
h1: Phân biệt sadly và unfortunately
---
**sadly** (buồn bã) và **unfortunately** (một cách đáng tiếc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sadly** | **unfortunately** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | buồn bã | một cách đáng tiếc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## sadly — buồn bã
In a sad manner; sorrowfully.
- *“Only when we climb up can we see it,” he said sadly.* — buồn bã
→ [Học chi tiết từ sadly](/tu-dien/sadly)
## unfortunately — một cách đáng tiếc
Happening through bad luck, or because of some unfortunate event.
- *... unfortunately ...* — Ví dụ với **unfortunately**.
→ [Học chi tiết từ unfortunately](/tu-dien/unfortunately)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sadly** | Dùng **unfortunately** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | buồn bã | một cách đáng tiếc |
| Gợi ý | Chọn **sadly** khi muốn nhấn sắc thái "buồn bã". | Chọn **unfortunately** khi muốn nhấn "một cách đáng tiếc". |
## Câu hỏi thường gặp
**sadly hay unfortunately?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sadly](/tu-dien/sadly) · [/tu-dien/unfortunately](/tu-dien/unfortunately).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
