taste (vị) và sample (mẫu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| taste | sample | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vị | mẫu |
taste — vị
One of the sensations produced by the tongue in response to certain chemicals; the quality of giving this sensation.
- He had a strange taste in his mouth. — vị → Học chi tiết từ taste
sample — mẫu
Từ sample thường dùng với nghĩa mẫu.
- ... sample ... — Ví dụ với sample. → Học chi tiết từ sample
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng taste | Dùng sample |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vị | mẫu |
| Gợi ý | Chọn taste khi muốn nhấn sắc thái "vị". | Chọn sample khi muốn nhấn "mẫu". |
Câu hỏi thường gặp
taste hay sample? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/taste · /tu-dien/sample.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt