without (không) và sans (không) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| without | sans | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không | không |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
without — không
Outside, externally. This is still used in the names of some civil parishes in England, e.g. St Cuthbert Without.
- Being from a large, poor family, he learned to live without. — không → Học chi tiết từ without
sans — không
Từ sans thường dùng với nghĩa không.
- ... sans ... — Ví dụ với sans. → Học chi tiết từ sans
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng without | Dùng sans |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không | không |
| Gợi ý | Chọn without khi muốn nhấn sắc thái "không". | Chọn sans khi muốn nhấn "không". |
Câu hỏi thường gặp
without hay sans? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/without · /tu-dien/sans.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt