---
title: scarce và sparse khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt scarce vs sparse: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: scarce
wordB: sparse
h1: Phân biệt scarce và sparse
---
**scarce** (hiếm) và **sparse** (thưa thớt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **scarce** | **sparse** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hiếm | thưa thớt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## scarce — hiếm
not enough or available in very small quantities; rarely found or occurring
- *Water is becoming increasingly scarce in desert regions due to climate change.* — Nước đang ngày càng trở nên khan hiếm ở các vùng sa mạc do thay đổi khí hậu.
→ [Học chi tiết từ scarce](/tu-dien/scarce)
## sparse — thưa thớt
Từ **sparse** thường dùng với nghĩa *thưa thớt*.
- *... sparse ...* — Ví dụ với **sparse**.
→ [Học chi tiết từ sparse](/tu-dien/sparse)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **scarce** | Dùng **sparse** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hiếm | thưa thớt |
| Gợi ý | Chọn **scarce** khi muốn nhấn sắc thái "hiếm". | Chọn **sparse** khi muốn nhấn "thưa thớt". |
## Câu hỏi thường gặp
**scarce hay sparse?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/scarce](/tu-dien/scarce) · [/tu-dien/sparse](/tu-dien/sparse).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
