---
title: scheme và system khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt scheme vs system: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: scheme
wordB: system
h1: Phân biệt scheme và system
---
**scheme** (kế hoạch) và **system** (hệ thống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **scheme** | **system** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kế hoạch | hệ thống |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- *The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers.* — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên.
→ [Học chi tiết từ scheme](/tu-dien/scheme)
## system — hệ thống
A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.
- *There are eight planets in the solar system.* — hệ thống
→ [Học chi tiết từ system](/tu-dien/system)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **scheme** | Dùng **system** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kế hoạch | hệ thống |
| Gợi ý | Chọn **scheme** khi muốn nhấn sắc thái "kế hoạch". | Chọn **system** khi muốn nhấn "hệ thống". |
## Câu hỏi thường gặp
**scheme hay system?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/scheme](/tu-dien/scheme) · [/tu-dien/system](/tu-dien/system).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
