search (sự nhìn để tìm) và scour (sự lau chùi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| search | scour | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhìn để tìm | sự lau chùi |
search — sự nhìn để tìm
An attempt to find something.
- With only five minutes until we were meant to leave, the search for the keys started in earnest. — sự nhìn để tìm → Học chi tiết từ search
scour — sự lau chùi
Từ scour thường dùng với nghĩa sự lau chùi.
- ... scour ... — Ví dụ với scour. → Học chi tiết từ scour
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng search | Dùng scour |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhìn để tìm | sự lau chùi |
| Gợi ý | Chọn search khi muốn nhấn sắc thái "sự nhìn để tìm". | Chọn scour khi muốn nhấn "sự lau chùi". |
Câu hỏi thường gặp
search hay scour? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/search · /tu-dien/scour.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt