---
title: search và seek khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt search vs seek: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: search
wordB: seek
h1: Phân biệt search và seek
---
**search** (sự nhìn để tìm) và **seek** (tìm kiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **search** | **seek** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhìn để tìm | tìm kiếm |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## search — sự nhìn để tìm
An attempt to find something.
- *With only five minutes until we were meant to leave, the search for the keys started in earnest.* — sự nhìn để tìm
→ [Học chi tiết từ search](/tu-dien/search)
## seek — tìm kiếm
to try to find something or someone; to attempt to obtain or achieve something
- *She is seeking a new job in the tech industry.* — Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong ngành công nghệ.
→ [Học chi tiết từ seek](/tu-dien/seek)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **search** | Dùng **seek** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhìn để tìm | tìm kiếm |
| Gợi ý | Chọn **search** khi muốn nhấn sắc thái "sự nhìn để tìm". | Chọn **seek** khi muốn nhấn "tìm kiếm". |
## Câu hỏi thường gặp
**search hay seek?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/search](/tu-dien/search) · [/tu-dien/seek](/tu-dien/seek).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
