---
title: vulnerable và secure khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt vulnerable vs secure: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: vulnerable
wordB: secure
h1: Phân biệt vulnerable và secure
---
**vulnerable** (dễ bị tổn thương) và **secure** (an toàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **vulnerable** | **secure** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dễ bị tổn thương | an toàn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## vulnerable — dễ bị tổn thương
exposed to the possibility of being attacked or harmed, either physically or emotionally; lacking protection or defense
- *Children are particularly vulnerable to infections because their immune systems are still developing.* — Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng vì hệ miễn dịch của chúng còn đang phát triển.
→ [Học chi tiết từ vulnerable](/tu-dien/vulnerable)
## secure — an toàn
free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
- *The website uses encryption to keep your data secure.* — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn.
→ [Học chi tiết từ secure](/tu-dien/secure)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **vulnerable** | Dùng **secure** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dễ bị tổn thương | an toàn |
| Gợi ý | Chọn **vulnerable** khi muốn nhấn sắc thái "dễ bị tổn thương". | Chọn **secure** khi muốn nhấn "an toàn". |
## Câu hỏi thường gặp
**vulnerable hay secure?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/vulnerable](/tu-dien/vulnerable) · [/tu-dien/secure](/tu-dien/secure).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
