---
title: transparent và see-through khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt transparent vs see-through: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: transparent
wordB: see-through
h1: Phân biệt transparent và see-through
---
**transparent** (trong suốt) và **see-through** (trong suốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **transparent** | **see-through** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trong suốt | trong suốt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## transparent — trong suốt
(of a material) allowing light to pass through so that objects on the other side can be clearly seen; (of a process, decision, or statement) easy to perceive or detect; honest and open, without hidden information
- *The glass door is transparent, so you can see into the office.* — Cửa kính trong suốt, vì vậy bạn có thể nhìn thấy vào bên trong văn phòng.
→ [Học chi tiết từ transparent](/tu-dien/transparent)
## see-through — trong suốt
Từ **see-through** thường dùng với nghĩa *trong suốt*.
- *... see-through ...* — Ví dụ với **see-through**.
→ [Học chi tiết từ see-through](/tu-dien/see-through)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **transparent** | Dùng **see-through** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trong suốt | trong suốt |
| Gợi ý | Chọn **transparent** khi muốn nhấn sắc thái "trong suốt". | Chọn **see-through** khi muốn nhấn "trong suốt". |
## Câu hỏi thường gặp
**transparent hay see-through?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/transparent](/tu-dien/transparent) · [/tu-dien/see-through](/tu-dien/see-through).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
