eword.vn </> .md

Phân biệt voluntary và self-imposed

voluntary (tự nguyện) và self-imposed (tự đặt cho mình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

voluntary self-imposed
Nghĩa tiếng Việt tự nguyện tự đặt cho mình
Trình độ (CEFR) B1

voluntary — tự nguyện

done, made, or given of one's own free will, without being forced or compelled; or relating to work done without payment

  • She made a voluntary decision to leave her job and travel the world. — Cô ấy tự nguyện quyết định bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới. → Học chi tiết từ voluntary

self-imposed — tự đặt cho mình

Từ self-imposed thường dùng với nghĩa tự đặt cho mình.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng voluntary Dùng self-imposed
Nghĩa cốt lõi tự nguyện tự đặt cho mình
Gợi ý Chọn voluntary khi muốn nhấn sắc thái "tự nguyện". Chọn self-imposed khi muốn nhấn "tự đặt cho mình".

Câu hỏi thường gặp

voluntary hay self-imposed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/voluntary · /tu-dien/self-imposed.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt