---
title: sentence và statement khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sentence vs statement: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sentence
wordB: statement
h1: Phân biệt sentence và statement
---
**sentence** (câu) và **statement** (sự bày tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sentence** | **statement** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | câu | sự bày tỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## sentence — câu
A sentence is a set of words that express a complete thought and usually begins with a capital letter and ends with a full stop. In law, it is a punishment given by a court.
- *The sentence 'I love reading books' contains a subject and a verb.* — Câu 'I love reading books' chứa chủ ngữ và động từ.
→ [Học chi tiết từ sentence](/tu-dien/sentence)
## statement — sự bày tỏ
A declaration or remark.
- *a bank statement* — sự bày tỏ
→ [Học chi tiết từ statement](/tu-dien/statement)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sentence** | Dùng **statement** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | câu | sự bày tỏ |
| Gợi ý | Chọn **sentence** khi muốn nhấn sắc thái "câu". | Chọn **statement** khi muốn nhấn "sự bày tỏ". |
## Câu hỏi thường gặp
**sentence hay statement?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sentence](/tu-dien/sentence) · [/tu-dien/statement](/tu-dien/statement).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
