story (chuyện) và serial (theo từng hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| story | serial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chuyện | theo từng hàng |
story — chuyện
A sequence of real or fictional events; or, an account of such a sequence.
- The book tells the story of two roommates. — chuyện → Học chi tiết từ story
serial — theo từng hàng
Từ serial thường dùng với nghĩa theo từng hàng.
- ... serial ... — Ví dụ với serial. → Học chi tiết từ serial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng story | Dùng serial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chuyện | theo từng hàng |
| Gợi ý | Chọn story khi muốn nhấn sắc thái "chuyện". | Chọn serial khi muốn nhấn "theo từng hàng". |
Câu hỏi thường gặp
story hay serial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/story · /tu-dien/serial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt