series (loạt) và show (sự bày tỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| series | show | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loạt | sự bày tỏ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
series — loạt
A number of things that follow on one after the other or are connected one after the other.
- A series of seemingly inconsequential events led cumulatively to the fall of the company. — loạt → Học chi tiết từ series
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng series | Dùng show |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loạt | sự bày tỏ |
| Gợi ý | Chọn series khi muốn nhấn sắc thái "loạt". | Chọn show khi muốn nhấn "sự bày tỏ". |
Câu hỏi thường gặp
series hay show? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/series · /tu-dien/show.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt