snake (con rắn) và serpent (con rắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| snake | serpent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con rắn | con rắn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
snake — con rắn
A legless reptile of the sub-order Serpentes with a long, thin body and a fork-shaped tongue.
- The path snaked through the forest. — con rắn → Học chi tiết từ snake
serpent — con rắn
Từ serpent thường dùng với nghĩa con rắn.
- ... serpent ... — Ví dụ với serpent. → Học chi tiết từ serpent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng snake | Dùng serpent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con rắn | con rắn |
| Gợi ý | Chọn snake khi muốn nhấn sắc thái "con rắn". | Chọn serpent khi muốn nhấn "con rắn". |
Câu hỏi thường gặp
snake hay serpent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/snake · /tu-dien/serpent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt