wait (sự chờ đợi) và serve (cú giao bóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wait | serve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự chờ đợi | cú giao bóng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
wait — sự chờ đợi
A delay.
- I had a very long wait at the airport security check. — sự chờ đợi → Học chi tiết từ wait
serve — cú giao bóng
An act of putting the ball or shuttlecock in play in various games.
- Whose serve is it? — cú giao bóng → Học chi tiết từ serve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wait | Dùng serve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự chờ đợi | cú giao bóng |
| Gợi ý | Chọn wait khi muốn nhấn sắc thái "sự chờ đợi". | Chọn serve khi muốn nhấn "cú giao bóng". |
Câu hỏi thường gặp
wait hay serve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wait · /tu-dien/serve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt