---
title: stakeholder và shareholder khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt stakeholder vs shareholder: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: stakeholder
wordB: shareholder
h1: Phân biệt stakeholder và shareholder
---
**stakeholder** (các bên liên quan) và **shareholder** (người có cổ phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **stakeholder** | **shareholder** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | các bên liên quan | người có cổ phần |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
## stakeholder — các bên liên quan
A person, group, or organization that has an interest or concern in a business, project, or decision.
- *We need to consult all stakeholders before launching the project.* — Chúng ta cần tham khảo ý kiến tất cả các bên liên quan trước khi khởi động dự án.
→ [Học chi tiết từ stakeholder](/tu-dien/stakeholder)
## shareholder — người có cổ phần
Từ **shareholder** thường dùng với nghĩa *người có cổ phần*.
- *... shareholder ...* — Ví dụ với **shareholder**.
→ [Học chi tiết từ shareholder](/tu-dien/shareholder)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **stakeholder** | Dùng **shareholder** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | các bên liên quan | người có cổ phần |
| Gợi ý | Chọn **stakeholder** khi muốn nhấn sắc thái "các bên liên quan". | Chọn **shareholder** khi muốn nhấn "người có cổ phần". |
## Câu hỏi thường gặp
**stakeholder hay shareholder?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/stakeholder](/tu-dien/stakeholder) · [/tu-dien/shareholder](/tu-dien/shareholder).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
