transport (sự chuyên chở) và shipping (sự xếp hàng xuống tàu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| transport | shipping | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự chuyên chở | sự xếp hàng xuống tàu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
transport — sự chuyên chở
An act of transporting; conveyance.
- The transport of goods is not included in the price given on the website. — sự chuyên chở → Học chi tiết từ transport
shipping — sự xếp hàng xuống tàu
Từ shipping thường dùng với nghĩa sự xếp hàng xuống tàu.
- ... shipping ... — Ví dụ với shipping. → Học chi tiết từ shipping
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng transport | Dùng shipping |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự chuyên chở | sự xếp hàng xuống tàu |
| Gợi ý | Chọn transport khi muốn nhấn sắc thái "sự chuyên chở". | Chọn shipping khi muốn nhấn "sự xếp hàng xuống tàu". |
Câu hỏi thường gặp
transport hay shipping? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/transport · /tu-dien/shipping.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt