---
title: should và shouldn't khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt should vs shouldn't: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: should
wordB: shouldn't
h1: Phân biệt should và shouldn't
---
**should** (should) và **shouldn't** (shouldn't) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **should** | **shouldn't** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | should | shouldn't |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## should — should
(modal, auxiliary verb, defective) Used before a verb to indicate the simple future tense in the first person singular or plural.
- *I hope that we shall win the game.* — should
→ [Học chi tiết từ should](/tu-dien/should)
## shouldn't — shouldn't
Từ **shouldn't** thường dùng với nghĩa *shouldn't*.
- *... shouldn't ...* — Ví dụ với **shouldn't**.
→ [Học chi tiết từ shouldn't](/tu-dien/shouldn-t)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **should** | Dùng **shouldn't** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | should | shouldn't |
| Gợi ý | Chọn **should** khi muốn nhấn sắc thái "should". | Chọn **shouldn't** khi muốn nhấn "shouldn't". |
## Câu hỏi thường gặp
**should hay shouldn't?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/should](/tu-dien/should) · [/tu-dien/shouldn-t](/tu-dien/shouldn-t).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
