---
title: sick và sickly khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sick vs sickly: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sick
wordB: sickly
h1: Phân biệt sick và sickly
---
**sick** (ốm) và **sickly** (hay ốm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sick** | **sickly** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ốm | hay ốm |
## sick — ốm
Sick people in general as a group.
- *We have to cure the sick.* — ốm
→ [Học chi tiết từ sick](/tu-dien/sick)
## sickly — hay ốm
Từ **sickly** thường dùng với nghĩa *hay ốm*.
- *... sickly ...* — Ví dụ với **sickly**.
→ [Học chi tiết từ sickly](/tu-dien/sickly)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sick** | Dùng **sickly** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ốm | hay ốm |
| Gợi ý | Chọn **sick** khi muốn nhấn sắc thái "ốm". | Chọn **sickly** khi muốn nhấn "hay ốm". |
## Câu hỏi thường gặp
**sick hay sickly?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sick](/tu-dien/sick) · [/tu-dien/sickly](/tu-dien/sickly).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
