---
title: song và silence khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt song vs silence: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: song
wordB: silence
h1: Phân biệt song và silence
---
**song** (bài hát) và **silence** (sự lặng thinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **song** | **silence** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bài hát | sự lặng thinh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
## song — bài hát
a short piece of music with words that you sing, or the act of singing
- *She sang a beautiful song at the concert.* — Cô ấy đã hát một bài hát xinh đẹp tại buổi hòa nhạc.
→ [Học chi tiết từ song](/tu-dien/song)
## silence — sự lặng thinh
The absence of any sound.
- *When the motor stopped, the silence was almost deafening.* — sự lặng thinh
→ [Học chi tiết từ silence](/tu-dien/silence)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **song** | Dùng **silence** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bài hát | sự lặng thinh |
| Gợi ý | Chọn **song** khi muốn nhấn sắc thái "bài hát". | Chọn **silence** khi muốn nhấn "sự lặng thinh". |
## Câu hỏi thường gặp
**song hay silence?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/song](/tu-dien/song) · [/tu-dien/silence](/tu-dien/silence).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
