eword.vn </> .md

Phân biệt single và undivided

single (đơn) và undivided (không bị chia) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

single undivided
Nghĩa tiếng Việt đơn không bị chia

single — đơn

A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.

undivided — không bị chia

Từ undivided thường dùng với nghĩa không bị chia.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng single Dùng undivided
Nghĩa cốt lõi đơn không bị chia
Gợi ý Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". Chọn undivided khi muốn nhấn "không bị chia".

Câu hỏi thường gặp

single hay undivided? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/undivided.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt