single (đơn) và undivided (không bị chia) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| single | undivided | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đơn | không bị chia |
single — đơn
A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.
- The Offspring released four singles from their most recent album. — đơn → Học chi tiết từ single
undivided — không bị chia
Từ undivided thường dùng với nghĩa không bị chia.
- ... undivided ... — Ví dụ với undivided. → Học chi tiết từ undivided
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng single | Dùng undivided |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đơn | không bị chia |
| Gợi ý | Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". | Chọn undivided khi muốn nhấn "không bị chia". |
Câu hỏi thường gặp
single hay undivided? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/undivided.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt