single (đơn) và uniform (đồng dạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| single | uniform | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đơn | đồng dạng |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
single — đơn
A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.
- The Offspring released four singles from their most recent album. — đơn → Học chi tiết từ single
uniform — đồng dạng
A distinctive outfit that serves to identify members of a group.
- ... uniform ... — Ví dụ với uniform. → Học chi tiết từ uniform
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng single | Dùng uniform |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đơn | đồng dạng |
| Gợi ý | Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". | Chọn uniform khi muốn nhấn "đồng dạng". |
Câu hỏi thường gặp
single hay uniform? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/uniform.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt