---
title: single và unmarried khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt single vs unmarried: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: single
wordB: unmarried
h1: Phân biệt single và unmarried
---
**single** (đơn) và **unmarried** (chưa kết hôn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **single** | **unmarried** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đơn | chưa kết hôn |
## single — đơn
A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.
- *The Offspring released four singles from their most recent album.* — đơn
→ [Học chi tiết từ single](/tu-dien/single)
## unmarried — chưa kết hôn
Từ **unmarried** thường dùng với nghĩa *chưa kết hôn*.
- *... unmarried ...* — Ví dụ với **unmarried**.
→ [Học chi tiết từ unmarried](/tu-dien/unmarried)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **single** | Dùng **unmarried** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đơn | chưa kết hôn |
| Gợi ý | Chọn **single** khi muốn nhấn sắc thái "đơn". | Chọn **unmarried** khi muốn nhấn "chưa kết hôn". |
## Câu hỏi thường gặp
**single hay unmarried?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/single](/tu-dien/single) · [/tu-dien/unmarried](/tu-dien/unmarried).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
