---
title: swim và sink khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt swim vs sink: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: swim
wordB: sink
h1: Phân biệt swim và sink
---
**swim** (bơi) và **sink** (thùng rửa bát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **swim** | **sink** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bơi | thùng rửa bát |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## swim — bơi
to move through water using your arms and legs; the act of swimming
- *She swims in the pool every morning.* — Cô ấy bơi trong hồ bơi mỗi sáng.
→ [Học chi tiết từ swim](/tu-dien/swim)
## sink — thùng rửa bát
A basin used for holding water for washing.
- *Jones has a two-seamer with heavy sink.* — thùng rửa bát
→ [Học chi tiết từ sink](/tu-dien/sink)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **swim** | Dùng **sink** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bơi | thùng rửa bát |
| Gợi ý | Chọn **swim** khi muốn nhấn sắc thái "bơi". | Chọn **sink** khi muốn nhấn "thùng rửa bát". |
## Câu hỏi thường gặp
**swim hay sink?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/swim](/tu-dien/swim) · [/tu-dien/sink](/tu-dien/sink).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
