walk (sự đi bộ) và sit (ngồi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| walk | sit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi bộ | ngồi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
walk — sự đi bộ
to move forward by putting one foot in front of the other, or a journey on foot at a normal pace (not running)
- She walks to school every morning. — Cô ấy đi bộ tới trường mỗi sáng. → Học chi tiết từ walk
sit — ngồi
to be in a position where your back is supported by a chair or similar object, with the upper part of your body upright
- I'm sitting on the sofa watching television. — Tôi đang ngồi trên ghế sofa và xem TV. → Học chi tiết từ sit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng walk | Dùng sit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi bộ | ngồi |
| Gợi ý | Chọn walk khi muốn nhấn sắc thái "sự đi bộ". | Chọn sit khi muốn nhấn "ngồi". |
Câu hỏi thường gặp
walk hay sit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/walk · /tu-dien/sit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt