thin (mỏng) và skinny (da) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| thin | skinny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mỏng | da |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
thin — mỏng
A loss or tearing of paper from the back of a stamp, although not sufficient to create a complete hole.
- chocolate mint thins — mỏng → Học chi tiết từ thin
skinny — da
Từ skinny thường dùng với nghĩa da.
- ... skinny ... — Ví dụ với skinny. → Học chi tiết từ skinny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng thin | Dùng skinny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mỏng | da |
| Gợi ý | Chọn thin khi muốn nhấn sắc thái "mỏng". | Chọn skinny khi muốn nhấn "da". |
Câu hỏi thường gặp
thin hay skinny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thin · /tu-dien/skinny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt