steal (ăn cắp) và sneak (người hay vụng trộm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| steal | sneak | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ăn cắp | người hay vụng trộm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
steal — ăn cắp
The act of stealing.
- At this price, this car is a steal. — ăn cắp → Học chi tiết từ steal
sneak — người hay vụng trộm
Từ sneak thường dùng với nghĩa người hay vụng trộm.
- ... sneak ... — Ví dụ với sneak. → Học chi tiết từ sneak
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng steal | Dùng sneak |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ăn cắp | người hay vụng trộm |
| Gợi ý | Chọn steal khi muốn nhấn sắc thái "ăn cắp". | Chọn sneak khi muốn nhấn "người hay vụng trộm". |
Câu hỏi thường gặp
steal hay sneak? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/steal · /tu-dien/sneak.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt