social (có tính chất xã hội) và unsocial (phi x hội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| social | unsocial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có tính chất xã hội | phi x hội |
social — có tính chất xã hội
A festive gathering to foster introductions.
- They organized a social at the dance club to get people to know each other. — có tính chất xã hội → Học chi tiết từ social
unsocial — phi x hội
Từ unsocial thường dùng với nghĩa phi x hội.
- ... unsocial ... — Ví dụ với unsocial. → Học chi tiết từ unsocial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng social | Dùng unsocial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có tính chất xã hội | phi x hội |
| Gợi ý | Chọn social khi muốn nhấn sắc thái "có tính chất xã hội". | Chọn unsocial khi muốn nhấn "phi x hội". |
Câu hỏi thường gặp
social hay unsocial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/social · /tu-dien/unsocial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt