---
title: thin và spaced-out khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt thin vs spaced-out: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: thin
wordB: spaced-out
h1: Phân biệt thin và spaced-out
---
**thin** (mỏng) và **spaced-out** (say như bị thuốc ma túy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **thin** | **spaced-out** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mỏng | say như bị thuốc ma túy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## thin — mỏng
A loss or tearing of paper from the back of a stamp, although not sufficient to create a complete hole.
- *chocolate mint thins* — mỏng
→ [Học chi tiết từ thin](/tu-dien/thin)
## spaced-out — say như bị thuốc ma túy
Từ **spaced-out** thường dùng với nghĩa *say như bị thuốc ma túy*.
- *... spaced-out ...* — Ví dụ với **spaced-out**.
→ [Học chi tiết từ spaced-out](/tu-dien/spaced-out)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **thin** | Dùng **spaced-out** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mỏng | say như bị thuốc ma túy |
| Gợi ý | Chọn **thin** khi muốn nhấn sắc thái "mỏng". | Chọn **spaced-out** khi muốn nhấn "say như bị thuốc ma túy". |
## Câu hỏi thường gặp
**thin hay spaced-out?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/thin](/tu-dien/thin) · [/tu-dien/spaced-out](/tu-dien/spaced-out).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
