eword.vn </> .md

Phân biệt thick và sparse

thick (dày) và sparse (thưa thớt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

thick sparse
Nghĩa tiếng Việt dày thưa thớt
Trình độ (CEFR) A2

thick — dày

The thickest, or most active or intense, part of something.

sparse — thưa thớt

Từ sparse thường dùng với nghĩa thưa thớt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng thick Dùng sparse
Nghĩa cốt lõi dày thưa thớt
Gợi ý Chọn thick khi muốn nhấn sắc thái "dày". Chọn sparse khi muốn nhấn "thưa thớt".

Câu hỏi thường gặp

thick hay sparse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thick · /tu-dien/sparse.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt