zone (đới) và sphere (hình cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| zone | sphere | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đới | hình cầu |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
zone — đới
Each of the five regions of the earth's surface into which it was divided by climatic differences, namely the torrid zone (between the tropics), two temperate zones (between the tropics and the polar
- Files in the Internet zone are blocked by default, as a security measure. — đới → Học chi tiết từ zone
sphere — hình cầu
A perfectly round three-dimensional geometric shape; or a particular field of activity, influence, or responsibility
- The Earth is approximately a sphere rotating around its axis. — Trái Đất gần như là một hình cầu quay quanh trục của nó. → Học chi tiết từ sphere
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng zone | Dùng sphere |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đới | hình cầu |
| Gợi ý | Chọn zone khi muốn nhấn sắc thái "đới". | Chọn sphere khi muốn nhấn "hình cầu". |
Câu hỏi thường gặp
zone hay sphere? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/zone · /tu-dien/sphere.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt