---
title: unite và split khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt unite vs split: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: unite
wordB: split
h1: Phân biệt unite và split
---
**unite** (kết hợp) và **split** (nứt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **unite** | **split** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kết hợp | nứt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
## unite — kết hợp
to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action
- *The two companies decided to unite to create a stronger business.* — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn.
→ [Học chi tiết từ unite](/tu-dien/unite)
## split — nứt
A crack or longitudinal fissure.
- *He’s got a nasty split.* — nứt
→ [Học chi tiết từ split](/tu-dien/split)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **unite** | Dùng **split** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kết hợp | nứt |
| Gợi ý | Chọn **unite** khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". | Chọn **split** khi muốn nhấn "nứt". |
## Câu hỏi thường gặp
**unite hay split?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/unite](/tu-dien/unite) · [/tu-dien/split](/tu-dien/split).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
