---
title: spring và springtime khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt spring vs springtime: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: spring
wordB: springtime
h1: Phân biệt spring và springtime
---
**spring** (sự nhảy) và **springtime** (mùa xuân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **spring** | **springtime** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhảy | mùa xuân |
## spring — sự nhảy
To weaken, as a joint, ligament, or muscle, by sudden and excessive exertion, as by wrenching; to overstrain, or stretch injuriously, but without luxation
- *to sprain one's ankle* — sự nhảy
→ [Học chi tiết từ spring](/tu-dien/spring)
## springtime — mùa xuân
Từ **springtime** thường dùng với nghĩa *mùa xuân*.
- *... springtime ...* — Ví dụ với **springtime**.
→ [Học chi tiết từ springtime](/tu-dien/springtime)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **spring** | Dùng **springtime** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhảy | mùa xuân |
| Gợi ý | Chọn **spring** khi muốn nhấn sắc thái "sự nhảy". | Chọn **springtime** khi muốn nhấn "mùa xuân". |
## Câu hỏi thường gặp
**spring hay springtime?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/spring](/tu-dien/spring) · [/tu-dien/springtime](/tu-dien/springtime).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
