stationary (đứng ở một chỗ) và stationery (đồ dùng văn phòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stationary | stationery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đứng ở một chỗ | đồ dùng văn phòng |
stationary — đứng ở một chỗ
Từ stationary thường dùng với nghĩa đứng ở một chỗ.
- ... stationary ... — Ví dụ với stationary. → Học chi tiết từ stationary
stationery — đồ dùng văn phòng
Từ stationery thường dùng với nghĩa đồ dùng văn phòng.
- ... stationery ... — Ví dụ với stationery. → Học chi tiết từ stationery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stationary | Dùng stationery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đứng ở một chỗ | đồ dùng văn phòng |
| Gợi ý | Chọn stationary khi muốn nhấn sắc thái "đứng ở một chỗ". | Chọn stationery khi muốn nhấn "đồ dùng văn phòng". |
Câu hỏi thường gặp
stationary hay stationery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stationary · /tu-dien/stationery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt