venture (một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro) và stay (dây néo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| venture | stay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | dây néo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
venture — một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro
A risky or daring undertaking; to undertake something risky or to dare to go somewhere dangerous
- The startup venture failed after only two years due to poor market research. — Dự án khởi nghiệp đó thất bại chỉ sau hai năm vì nghiên cứu thị trường kém. → Học chi tiết từ venture
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng venture | Dùng stay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro | dây néo |
| Gợi ý | Chọn venture khi muốn nhấn sắc thái "một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro". | Chọn stay khi muốn nhấn "dây néo". |
Câu hỏi thường gặp
venture hay stay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/venture · /tu-dien/stay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt