walk (sự đi bộ) và stay (dây néo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| walk | stay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi bộ | dây néo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
walk — sự đi bộ
to move forward by putting one foot in front of the other, or a journey on foot at a normal pace (not running)
- She walks to school every morning. — Cô ấy đi bộ tới trường mỗi sáng. → Học chi tiết từ walk
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng walk | Dùng stay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi bộ | dây néo |
| Gợi ý | Chọn walk khi muốn nhấn sắc thái "sự đi bộ". | Chọn stay khi muốn nhấn "dây néo". |
Câu hỏi thường gặp
walk hay stay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/walk · /tu-dien/stay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt