---
title: steady và unwavering khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt steady vs unwavering: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: steady
wordB: unwavering
h1: Phân biệt steady và unwavering
---
**steady** (ổn định) và **unwavering** (không rung rinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **steady** | **unwavering** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ổn định | không rung rinh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## steady — ổn định
firmly fixed, balanced, or controlled; not changing or fluctuating; to make or become stable or firm
- *She kept a steady hand while drawing the line.* — Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ.
→ [Học chi tiết từ steady](/tu-dien/steady)
## unwavering — không rung rinh
Từ **unwavering** thường dùng với nghĩa *không rung rinh*.
- *... unwavering ...* — Ví dụ với **unwavering**.
→ [Học chi tiết từ unwavering](/tu-dien/unwavering)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **steady** | Dùng **unwavering** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ổn định | không rung rinh |
| Gợi ý | Chọn **steady** khi muốn nhấn sắc thái "ổn định". | Chọn **unwavering** khi muốn nhấn "không rung rinh". |
## Câu hỏi thường gặp
**steady hay unwavering?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/steady](/tu-dien/steady) · [/tu-dien/unwavering](/tu-dien/unwavering).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
